parthenium hysterophorus

parthenium hysterophorus

A field is overgrown with parthenium hysterophorus, its small white flowers dotting the landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ phấn hương (Parthenium hysterophorus): Một loại cỏ dại hàng năm nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, với các đầu hoa nhỏ màu trắng xếp thành tia; loài này đã du nhập phát triểnmiền nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Cỏ phấn hương một loại cỏ dại gây hạinhiều khu vực nông nghiệp.)
  • (Nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ phấn hương lây lan nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parthenium hysterophorus" thường được gọi là "cỏ phấn hương" hoặc "cỏ dại trắng" trong tiếng Việt.

    • Việc nhận dạng chính xác parthenium hysterophorus rất quan trọng để áp dụng biện pháp kiểm soát hiệu quả.
  • Tác hại: Loài cỏ này có thể gây dị ứng da ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.

    • Parthenium hysterophorus chứa các chất gây dị ứng cho con người vật nuôi.
Biến thể từ gần giống
  • Parthenium (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm nhiều loài cỏ dại khác.

    • Một số loài trong chi parthenium cũng đặc tính xâm lấn tương tự.
  • Hysterophorus (tính từ): Từ Latinh có nghĩa "mang tử cung", dùng để mô tả đặc điểm sinh học của loài.

Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại trắng: Tên gọi thông thường dựa trên màu sắc hoa.
  • Cỏ phấn hương: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, nhấn mạnh khả năng gây phấn hoa dị ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread like parthenium hysterophorus: Lây lan nhanh chóng (không phải phrasal verb thực sự, nhưng cách diễn đạt ẩn dụ).
    • The rumor spread like parthenium hysterophorus through the village. (Tin đồn lan nhanh như cỏ phấn hương khắp làng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù: đây tên khoa học của một loài thực vật, không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.

Lưu ý: Từ "parthenium hysterophorus" thường được dùng trong văn bản khoa học, nông nghiệp hoặc sinh thái học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi là "cỏ phấn hương" hoặc "cỏ dại trắng".